Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngựa vằn" (1)
ngựa vằn

Tiếng Anh
Danh từZebra
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
Từ liên quan "ngựa vằn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngựa vằn" (1)
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
